拼
美甲师
HSK5 0 · Lv.1
měijiǎshī
Thợ làm móng; người làm móng
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 从事美甲行业的专业人员,负责为顾客提供美甲服务。
等级
义项 ①≈HSK5
Thợ làm móng; người làm móng
从事美甲行业的专业人员,负责为顾客提供美甲服务。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Thợ làm móng; người làm móng
Thợ làm móng; người làm móng
从事美甲行业的专业人员,负责为顾客提供美甲服务。