拼
翻一番
HSK6v 0 · Lv.1
fānyìfān
tăng gấp đôi; tăng gấp hai lần
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 原数乘以2,即原数的2倍
等级
义项 ①v≈HSK6
tăng gấp đôi; tăng gấp hai lần
原数乘以2,即原数的2倍
免费例句
我的工资翻了一番。
wǒ de gōng zī fān le yī fān
≈HSK4
Lương của tôi tăng gấp đôi.
My salary has doubled.
产品价格翻了一番。
chǎn pǐn jià gé fān le yī fān
≈HSK5
Giá sản phẩm tăng gấp đôi.
The product price has doubled.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分