拼
老古董
HSK7-9n 0 · Lv.1
lǎogǔdǒng
đồ cổ; đồ lỗi thời; đồ cổ lỗ sĩ
漢越
字解构
Phân tích chữ老lǎoHSK1già古gǔHSK5cổ đại; thời cổ; ngày xưa; đời xưa董dǒngHSK7-9đổng sự; giám đốc; thành viên ban giám đốc
认识每个字,再去看它们组成的词 →
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分