WinHSK

老婆婆

HSK5n
0 · Lv.1
lǎopo

bà; bà cụ; bà lão

husband's mother; mother-in-law

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 小孩子称呼年老的妇人
  2. 丈夫的母亲
义项 nHSK5

bà; bà cụ; bà lão

小孩子称呼年老的妇人

免费例句

我常常帮老婆婆扫地。

Wǒ chángcháng bāng lǎopópo sǎo dì.

HSK3

Tôi thường giúp bà cụ quét nhà.

I often help the old lady sweep the floor.

老婆婆喜欢跟我聊天。

Lǎo pópo xǐhuan gēn wǒ liáotiān.

HSK4

Bà cụ thích nói chuyện với tôi.

The old lady likes to chat with me.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK5

mẹ chồng; má chồng

丈夫的母亲

免费例句

她常陪老婆婆聊天。

Tā cháng péi lǎo pópo liáotiān.

HSK4

Cô ấy thường trò chuyện với mẹ chồng.

She often chats with her mother-in-law.

她跟老婆婆关系不错。

Tā gēn lǎo pópo guānxì bùcuò.

HSK4

Cô ấy và mẹ chồng có quan hệ khá tốt.

She has a good relationship with her mother-in-law.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan