拼
老山羊
HSK3n 0 · Lv.1
lǎoshānyáng
dê xồm; cừu già; con dê già
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 老山羊指的是年纪较大的山羊,通常在农场或乡村中被饲养。
等级
义项 ①n≈HSK3
dê xồm; cừu già; con dê già
老山羊指的是年纪较大的山羊,通常在农场或乡村中被饲养。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
dê xồm; cừu già; con dê già
dê xồm; cừu già; con dê già
老山羊指的是年纪较大的山羊,通常在农场或乡村中被饲养。