WinHSK

老爷爷

HSK2n
0 · Lv.1
lǎoye

cụ; ông cố nội

grandpa [a form of address to an old man used by children]

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 曾祖父
  2. 小孩子尊称年老的男子
义项 nHSK2

cụ; ông cố nội

曾祖父

免费例句

墙上挂着老爷爷的旧照片。

Qiáng shàng guà zhe lǎo yéye de jiù zhàopiàn.

HSK3

Trên tường treo bức ảnh cũ của ông cố nội.

An old photo of the grandfather is hanging on the wall.

他长得很像他的老爷爷。

Tā zhǎng de hěn xiàng tā de lǎo yéye.

HSK4

Anh ấy trông rất giống ông cố nội của anh ấy.

He looks a lot like his great-grandfather.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
义项 nHSK2

ông; ông cụ; ông lão (cách trẻ con gọi đàn ông lớn tuổi một cách tôn trọng)

小孩子尊称年老的男子

免费例句

这个老爷爷会讲很多故事。

Zhè gè lǎo yéye huì jiǎng hěn duō gùshì.

HSK3

Ông lão này biết kể rất nhiều câu chuyện.

This old man can tell many stories.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan