WinHSK

老色鬼

HSK7-9n
0 · Lv.1
lǎoguǐ

dê xồm; lão sắc quỷ; kẻ háo sắc già

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 老色鬼是指那些年纪较大但仍然对年轻人有性欲的人。
义项 nHSK7-9

dê xồm; lão sắc quỷ; kẻ háo sắc già

老色鬼是指那些年纪较大但仍然对年轻人有性欲的人。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan