WinHSK

老虎钳

HSK1n
0 · Lv.1
lǎoqián

bàn ê-tô; ê-tô bàn nguội

vice 他的手像 老虎钳

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 台虎钳
  2. 手工工具,钳口有刃,多用来起钉子或 夹断钉子和铁丝
义项 nHSK1

bàn ê-tô; ê-tô bàn nguội

台虎钳

义项 nHSK1

kìm nhổ đinh

手工工具,钳口有刃,多用来起钉子或 夹断钉子和铁丝

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan