WinHSK

老鼠药

HSK6n
0 · Lv.1
lǎoshǔyào

thuốc diệt chuột

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用于杀死老鼠的化学物质。
义项 nHSK6

thuốc diệt chuột

一种用于杀死老鼠的化学物质。

免费例句

我们需要买一些老鼠药。

Wǒmen xūyào mǎi yīxiē lǎoshǔ yào.

HSK5

Chúng tôi cần mua một ít thuốc diệt chuột.

We need to buy some rat poison.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan