拼
耐压力
HSK4n 0 · Lv.1
nàiyālì
độ chịu lực; chịu sức ép; Chịu áp lực; khả năng chịu đựng áp lực
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 能够承受压力的能力。
等级
义项 ①n≈HSK4
độ chịu lực; chịu sức ép; Chịu áp lực; khả năng chịu đựng áp lực
能够承受压力的能力。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分