拼
耐用品
HSK7-9n 0 · Lv.1
nàiyòngpǐn
hàng hóa tiêu dùng lâu bền
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 指使用时间较长,至少在 1 年以上的物品,如汽车、家具等。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
hàng hóa tiêu dùng lâu bền
指使用时间较长,至少在 1 年以上的物品,如汽车、家具等。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分