WinHSK

耳朵软

HSK5adj
0 · Lv.1
ěrduoruǎn

cả tin; nhẹ dạ

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 容易听信奉承或挑拔的话
义项 adjHSK5

cả tin; nhẹ dạ

容易听信奉承或挑拔的话

免费例句

他耳朵软,架不住三句好话,他就相信了。

Tā ěrduo ruǎn, jià bú zhù sān jù hǎo huà, tā jiù xiāngxìn le.

HSK6

Anh ấy nhẹ dạ, nói vài ba câu tốt đẹp là tin ngay.

He is soft-hearted; a few nice words are enough to make him believe.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan