拼
联系人
HSK4n 0 · Lv.1
liánxìrén
người liên lạc
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 代表单位或他人与外界沟通、接洽的人员
等级
义项 ①n≈HSK4
người liên lạc
代表单位或他人与外界沟通、接洽的人员
免费例句
你是这个项目的联系人吗?
Nǐ shì zhège xiàngmù de liánxì rén ma?
≈HSK4
Bạn là người liên lạc của dự án này à?
Are you the contact person for this project?
谁是这个活动的联系人?
Shéi shì zhège huódòng de liánxì rén?
≈HSK4
Ai là người liên lạc của sự kiện này?
Who is the contact person for this event?
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分