WinHSK

肚脐眼

HSK4n
0 · Lv.1
yǎn

rốn; lỗ rốn

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 胎儿出生后,脐带脱落后留下的疤痕。
义项 nHSK4

rốn; lỗ rốn

胎儿出生后,脐带脱落后留下的疤痕。

免费例句

他的肚脐眼很特别。

Tā de dùqíyǎn hěn tèbié.

HSK4

Rốn của anh ấy rất đặc biệt.

His belly button is very special.

冬天肚脐眼怕受凉。

Dōngtiān dùqí yǎn pà shòu liáng.

HSK5

Rốn dễ bị lạnh vào mùa đông.

The belly button is afraid of getting cold in winter.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan