拼
股票簿
HSK1n 0 · Lv.1
gǔpiàobó
Tập cổ phiếu; sổ cổ phiếu; sổ ghi chép cổ phiếu
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 股票簿是记录股票交易和持有情况的账本。
等级
义项 ①n≈HSK1
Tập cổ phiếu; sổ cổ phiếu; sổ ghi chép cổ phiếu
股票簿是记录股票交易和持有情况的账本。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分