WinHSK

肥胖病

HSK6n
0 · Lv.1
féipàngbìng

Bệnh béo phì; bệnh phù thũng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种由于体内脂肪过多而导致的健康问题。
义项 nHSK6

Bệnh béo phì; bệnh phù thũng

一种由于体内脂肪过多而导致的健康问题。

免费例句

建议肥胖病人改变饮食。

Jiànyì féipàng bìngrén gǎibiàn yǐnshí.

HSK5

Đề xuất các bệnh nhân béo phì thay đổi chế độ ăn uống.

It is recommended that obese patients change their diet.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan