WinHSK

肩并肩

HSK7-9phrase
0 · Lv.1
jiānbìngjiān

vai kề vai; sát cánh bên nhau

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 形容人站在一起或并排走,比喻齐心协力,共同努力
义项 phraseHSK7-9

vai kề vai; sát cánh bên nhau

形容人站在一起或并排走,比喻齐心协力,共同努力

免费例句

两个好朋友肩并肩地走。

Liǎng ge hǎo péngyou jiān bìng jiān de zǒu.

HSK4

Hai người bạn thân vai kề vai mà đi.

Two good friends walk shoulder to shoulder.

他们肩并肩地一起战斗。

Tāmen jiān bìng jiān de yìqǐ zhàndòu.

HSK5

Họ sát cánh bên nhau cùng chiến đấu.

They fought side by side.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan