拼
肯定的
HSK4adj 0 · Lv.1
kěndìngde
mười mươi
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- mười mươi
等级
义项 ①adj≈HSK4
mười mươi
mười mươi
免费例句
我问他赞成不赞成,他的回答是肯定的。
Wǒ wèn tā zànchéng bù zànchéng, tā de huídá shì kěndìng de.
≈HSK3
Tôi hỏi anh ấy tán thành hay không tán thành, anh ấy trả lời tán thành.
I asked him if he agreed, and his answer was affirmative.
请给一个肯定的答复。
Qǐng gěi yí ge kěndìng de dáfù.
≈HSK4
Hãy cho một câu trả lời rõ ràng.
Please give a definite answer.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分