WinHSK

胶带机

HSK6n
0 · Lv.1
jiāodài

máy cắt băng dính; máy dán băng; máy dán băng keo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用于将胶带自动切割并粘贴在物体表面上。
义项 nHSK6

máy cắt băng dính; máy dán băng; máy dán băng keo

用于将胶带自动切割并粘贴在物体表面上。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan