WinHSK

胺基酸

HSK1n
0 · Lv.1
ànsuān

cũng được viết 氨基酸

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. also written 氨基酸
  2. amino acid
义项 nHSK1

cũng được viết 氨基酸

also written 氨基酸

义项 nHSK1

axit amin

amino acid

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan