拼
脉搏计
HSK7-9n 0 · Lv.1
màibójì
máy đo nhịp tim; mạch đập
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于测量心跳的设备。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
máy đo nhịp tim; mạch đập
用于测量心跳的设备。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
máy đo nhịp tim; mạch đập
máy đo nhịp tim; mạch đập
用于测量心跳的设备。