拼
脊髓骨
HSK7-9n 0 · Lv.1
jǐsuǐgǔ
Xương sống, cột sống
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Xương sống, cột sống
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Xương sống, cột sống
Xương sống, cột sống
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
Xương sống, cột sống
Xương sống, cột sống
Xương sống, cột sống