拼
脑梗死
HSK4n 0 · Lv.1
nǎogěngsǐ
nhồi máu não
brain/cerebral infarction
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 脑部血液供应中断引起的疾病
等级
义项 ①n≈HSK4
nhồi máu não
脑部血液供应中断引起的疾病
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
nhồi máu não
brain/cerebral infarction
nhồi máu não
脑部血液供应中断引起的疾病