拼
脑震荡
HSK7-9n 0 · Lv.1
nǎozhèndàng
chấn động não, chấn thương sọ não
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 头部遭受外力打击或剧烈震动后引起的脑部损伤,表现为一时性的功能障碍。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chấn động não, chấn thương sọ não
头部遭受外力打击或剧烈震动后引起的脑部损伤,表现为一时性的功能障碍。
免费例句
学习走路的孩子没有不摔跤的,在千万孩子中,可能会有一个摔成脑震荡。
≈HSK5
他因为脑震荡住院了。
tā yīnwèi nǎozhèndàng zhùyuàn le.
≈HSK6
Anh ấy phải nhập viện vì chấn động não.
He was hospitalized because of a concussion.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分