WinHSK

脚丫子

HSK7-9n
0 · Lv.1
jiǎozi

chân

foot 光着 脚丫子 be barefooted

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 脚也作脚鸭子
义项 nHSK7-9

chân

脚也作脚鸭子

免费例句

不光你的手眼要会说话,甚至于脚丫子、眼睫毛都要会说话才行,哪个环节出了问题老百姓都不答应。

HSK6

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan