拼
脚趾甲
HSK5n 0 · Lv.1
jiǎozhǐjiǎ
móng chân
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 脚趾甲是覆盖在脚趾上的硬组织,保护脚趾并帮助行走。
等级
义项 ①n≈HSK5
móng chân
脚趾甲是覆盖在脚趾上的硬组织,保护脚趾并帮助行走。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
móng chân
móng chân
脚趾甲是覆盖在脚趾上的硬组织,保护脚趾并帮助行走。