拼
脱脂棉
HSK6n 0 · Lv.1
tuōzhīmián
bông thấm nước; bông được tẩy sạch
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 经化学处理去掉脂肪的棉花,比普通棉花容易吸收液体,是卫生用品,也用来制造硝酸纤维
- bông hấp; bông băng
等级
义项 ①n≈HSK6
bông thấm nước; bông được tẩy sạch
经化学处理去掉脂肪的棉花,比普通棉花容易吸收液体,是卫生用品,也用来制造硝酸纤维
义项 ②n≈HSK6
bông hấp; bông băng
bông hấp; bông băng
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分