WinHSK

脱衣服

HSK4phrase
0 · Lv.1
tuōfu

cởi quần áo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 脱掉衣服
义项 phraseHSK4

cởi quần áo

脱掉衣服

免费例句

不要在这里随便脱衣服。

Bùyào zài zhèlǐ suíbiàn tuō yīfu.

HSK3

Đừng tùy tiện cởi đồ ở đây.

Don't take off your clothes casually here.

睡觉前要脱衣服换睡衣。

shuìjiào qián yào tuō yīfu huàn shuìyī.

HSK3

Trước khi ngủ cần cởi quần áo và thay đồ ngủ.

You need to take off your clothes and change into pajamas before sleeping.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan