拼
脸蛋儿
HSK3n 0 · Lv.1
liǎndànér
hai má; khuôn mặt
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 脸的两旁部分, 也泛指脸 (多用于年幼的人) 也说脸蛋子
等级
义项 ①n≈HSK3
hai má; khuôn mặt
脸的两旁部分, 也泛指脸 (多用于年幼的人) 也说脸蛋子
免费例句
小姑娘的脸蛋红得像苹果。
Xiǎo gūniang de liǎndàn hóng de xiàng píngguǒ.
≈HSK3
Hai má của cô gái ửng hồng như hai quả táo.
The little girl's cheeks are as red as apples.
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分