WinHSK

脾气差

HSK4phrase
0 · Lv.1
chà

dễ nổi nóng; hay cáu gắt; tính khí dễ cáu gắt; tính khí dễ nổi nóng; tính tình hay cáu gắt

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 性格不好,容易生气,常常发怒
义项 phraseHSK4

dễ nổi nóng; hay cáu gắt; tính khí dễ cáu gắt; tính khí dễ nổi nóng; tính tình hay cáu gắt

性格不好,容易生气,常常发怒

免费例句

脾气差会影响健康。

píqi chà huì yǐngxiǎng jiànkāng.

HSK4

Hay cáu gắt sẽ ảnh hưởng đến sức khỏe.

Having a bad temper can affect your health.

他脾气差,不好相处。

Tā píqì chà, bù hǎo xiāngchǔ.

HSK5

Anh ấy dễ nổi nóng, khó mà ở chung.

He has a bad temper and is hard to get along with.

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan