WinHSK

腋夹猪

HSK1n
0 · Lv.1
jiázhū

lợn cắp nách; Nách kẹp heo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种形象的说法,指的是在腋下夹着一只猪,通常用来形容某种奇特或搞笑的情景。
义项 nHSK1

lợn cắp nách; Nách kẹp heo

一种形象的说法,指的是在腋下夹着一只猪,通常用来形容某种奇特或搞笑的情景。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan