拼
腐蚀剂
HSK7-9n 0 · Lv.1
fǔshíjì
chất ăn mòn; chất gặm mòn
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 有腐蚀作用的化学物质,如氢氧化钠、硝酸
等级
义项 ①n≈HSK7-9
chất ăn mòn; chất gặm mòn
有腐蚀作用的化学物质,如氢氧化钠、硝酸
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
chất ăn mòn; chất gặm mòn
chất ăn mòn; chất gặm mòn
有腐蚀作用的化学物质,如氢氧化钠、硝酸