拼
腺病毒
HSK7-9n 0 · Lv.1
xiànbìngdú
adenovirus; virus adenovirus; virus gây bệnh ở người và động vật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 腺病毒是一种能够感染人类和动物的病毒,常引起呼吸道感染、胃肠炎等疾病。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
adenovirus; virus adenovirus; virus gây bệnh ở người và động vật
腺病毒是一种能够感染人类和动物的病毒,常引起呼吸道感染、胃肠炎等疾病。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分