WinHSK

臆想症

HSK6n
0 · Lv.1
xiǎngzhèng

chứng hoang tưởng; chứng ảo tưởng

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. chứng hoang tưởng; chứng ảo tưởng
义项 nHSK6

chứng hoang tưởng; chứng ảo tưởng

chứng hoang tưởng; chứng ảo tưởng

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan