WinHSK

自拍杆

HSK7-9n
0 · Lv.1
pāigān

cũng được viết 自拍 杆

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. also written 自拍杆 [zì pāi gān]
  2. selfie stick
义项 nHSK7-9

cũng được viết 自拍 杆

also written 自拍杆 [zì pāi gān]

义项 nHSK7-9

gậy tự sướng

selfie stick

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan