WinHSK

自由泳

HSK5n
0 · Lv.1
yóuyǒng

bơi tự do

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 游泳项目之一,运动员可以用任何姿势游泳
  2. 爬泳
义项 nHSK5

bơi tự do

游泳项目之一,运动员可以用任何姿势游泳

义项 nHSK5

bơi ếch

爬泳

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan