拼
自由港
HSK6n, nlocal 0 · Lv.1
zìyóugǎng
cảng tự do
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 一种港口,在划定的区域内商品的输出、输入和转口都可以免税
等级
义项 ①n, nlocal≈HSK6
cảng tự do
一种港口,在划定的区域内商品的输出、输入和转口都可以免税
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
cảng tự do
cảng tự do
一种港口,在划定的区域内商品的输出、输入和转口都可以免税