WinHSK
复习
真题
语法
工具 ▾
价格
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
WinHSK
HSK1
vi
Đăng nhập
Đăng ký
拼
汉字
Hán tự
词
Từ
结构
Cấu trúc
句子
Câu
更多
Thêm
自行车
HSK3
n
0 · Lv.1
zìxíngchē
xe đạp
漢越 tự hành xa
图解
Sơ cấp · hình ảnh
简释
Trung cấp · dễ hiểu
词典
Cao cấp · từ điển
该词的图解内容即将上线 🎨
完成本关,领取积分
闯关进度
Tiến độ
1
汉字
2
词
3
结构
4
句子
5
更多
⭐ Lv.1
0 分 · 距下一级 50 分
相关词
Từ liên quan
自行车架
zì xíng chē jià
HSK5
khung xe đạp
自行车赛
zì xíng chē sài
HSK3
cuộc đua xe đạp
自行车馆
zì xíng chē guǎn
HSK3
nhà thi đấu xe đạp
骑自行车
qí zì xíng chē
HSK3
đạp xe; đi xe đạp
查词
复习
真题
工具
我的