WinHSK

臭豆腐

HSK5n
0 · Lv.1
chòudòufu

đậu phụ thối (món ăn)

strong-smelling preserved tofu

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 发酵后有特殊气味的小块豆腐,可作菜
义项 nHSK5

đậu phụ thối (món ăn)

发酵后有特殊气味的小块豆腐,可作菜

免费例句

你吃过臭豆腐吗?

Nǐ chī guò chòudòufu ma?

HSK4

Cậu từng ăn đậu phụ thối chưa?

Have you ever eaten stinky tofu?

妈妈会做臭豆腐。

Māma huì zuò chòudòufu.

HSK4

Mẹ biết làm món đậu phụ thối.

Mom knows how to make stinky tofu.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan