拼
舍利子
HSK5n 0 · Lv.1
shèlìzǐ
Xá lợi Phật giáo (Phạn ngữ: sarira)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- Buddhist relics (Sanskirt: sarira)
- ashes after cremation
等级
义项 ①n≈HSK5
Xá lợi Phật giáo (Phạn ngữ: sarira)
Buddhist relics (Sanskirt: sarira)
义项 ②n≈HSK5
tro sau khi hỏa táng
ashes after cremation
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分