拼
航行中
HSK7-9phrase 0 · Lv.1
hángxíngzhōng
Trong cuộc hành trình; hành trình; đang trong hành trình
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 正在进行航行的状态。
等级
义项 ①phrase≈HSK7-9
Trong cuộc hành trình; hành trình; đang trong hành trình
正在进行航行的状态。
免费例句
有一种海发光出现在航行中船舶的四周及船尾的浪花泡沫里,这主要是由颗粒很小的发光浮游生物引起的。
≈HSK6
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分