拼
艺术品
HSK4n 0 · Lv.1
yìshùpǐn
tác phẩm nghệ thuật (thường chỉ tác phẩm nghệ thuật tạo hình)
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 艺术作品一般指造型艺术的作品
等级
义项 ①n≈HSK4
tác phẩm nghệ thuật (thường chỉ tác phẩm nghệ thuật tạo hình)
艺术作品一般指造型艺术的作品
免费例句
这种葡萄酒,不仅味道好,而且每个酒瓶也都像一件高级艺术品。
≈HSK4
哪方面的展览?欧洲艺术品展,就在省博览中心。
≈HSK5
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分