拼
艺术感
HSK4n 0 · Lv.1
yìshùgǎn
cảm hứng nghệ thuật; Cảm giác nghệ thuật; Tính nghệ thuật
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 艺术感是指人们对艺术作品的感知和理解能力,能够感受到作品中的美感和情感。
等级
义项 ①n≈HSK4
cảm hứng nghệ thuật; Cảm giác nghệ thuật; Tính nghệ thuật
艺术感是指人们对艺术作品的感知和理解能力,能够感受到作品中的美感和情感。
免费例句
这幅影像很有艺术感。
Zhè fú yǐngxiàng hěn yǒu yìshùgǎn.
≈HSK4
Bức ảnh này rất có cảm hứng nghệ thuật.
This image has a strong artistic feel.
在设计师的精心打造下,这面墙不仅符合住宿的主题,而且营造了一种艺术感和亲切感。
≈HSK5
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分