WinHSK

芝麻油

HSK7-9n
0 · Lv.1
zhīyóu

dầu vừng; dầu mè

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 用芝麻榨的油,有特殊的香味,是普通的食用油也叫麻酱
义项 nHSK7-9

dầu vừng; dầu mè

用芝麻榨的油,有特殊的香味,是普通的食用油也叫麻酱

免费例句

她喜欢用芝麻油炒菜。

Tā xǐhuān yòng zhīmayóu chǎocài.

HSK4

Cô ấy thích dùng dầu mè xào đồ ăn.

She likes to cook with sesame oil.

汤里放芝麻油会更香。

Tāng lǐ fàng zhīmayóu huì gèng xiāng.

HSK4

Cho dầu mè vào canh sẽ thơm hơn.

Adding sesame oil to the soup will make it more fragrant.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan