WinHSK

花名册

HSK5n
0 · Lv.1
huāmíng

danh sách nhân sự; danh sách nhân viên

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 人员名册
义项 nHSK5

danh sách nhân sự; danh sách nhân viên

人员名册

免费例句

新员工已经加入了花名册。

Xīn yuángōng yǐjīng jiārùle huāmíngcè.

HSK5

Nhân viên mới đã được thêm vào danh sách nhân viên.

The new employee has been added to the roster.

花名册是公司的管理工具。

Huāmíngcè shì gōngsī de guǎnlǐ gōngjù.

HSK5

Danh sách nhân sự là công cụ quản lý của công ty.

The roster is a management tool for the company.

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan