拼
花池子
HSK5n 0 · Lv.1
huāchízǐ
bồn hoa; bồn trồng hoa
flower bed
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 庭园中四周矮栏围绕、中间种植花草的地方
等级
义项 ①n≈HSK5
bồn hoa; bồn trồng hoa
庭园中四周矮栏围绕、中间种植花草的地方
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分
bồn hoa; bồn trồng hoa
flower bed
bồn hoa; bồn trồng hoa
庭园中四周矮栏围绕、中间种植花草的地方