WinHSK

花瓶儿

HSK6n
0 · Lv.1
huāpíngér

lọ hoa; bình hoa

things merely for show

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 一种用来插花的容器,通常是用陶瓷、玻璃或金属制成的。
义项 nHSK6

lọ hoa; bình hoa

一种用来插花的容器,通常是用陶瓷、玻璃或金属制成的。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan