拼
芳香剂
HSK7-9n 0 · Lv.1
fāngxiāngjì
Hương liệu (tinh dầu); hương liệu; chất tạo hương
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 用于增加或改善产品的气味,常见于食品、化妆品和清洁剂中。
等级
义项 ①n≈HSK7-9
Hương liệu (tinh dầu); hương liệu; chất tạo hương
用于增加或改善产品的气味,常见于食品、化妆品和清洁剂中。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分