拼
苏打粉
HSK7-9n 0 · Lv.1
sūdáfěn
bột soda; baking soda
漢越
中文释义
Giải nghĩa (tiếng Trung)- 碳酸钠的俗称,可用于食品加工等
等级
义项 ①n≈HSK7-9
bột soda; baking soda
碳酸钠的俗称,可用于食品加工等
免费例句
我要买一包苏打粉。
wǒ yào mǎi yī bāo sū dǎ fěn.
≈HSK3
Tôi cần mua một gói bột baking soda.
I want to buy a pack of baking soda.
苏打粉有很多用途。
Sūdá fěn yǒu hěnduō yòngtú.
≈HSK4
Bột soda có rất nhiều tác dụng.
Baking soda has many uses.
这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。
闯关进度
Tiến độ1汉字
2词
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50 分