WinHSK

苹果汁

HSK4n
0 · Lv.1
píngguǒzhī

nước táo

漢越

中文释义

Giải nghĩa (tiếng Trung)
  1. 苹果的汁液,通常用作饮料
义项 nHSK4

nước táo

苹果的汁液,通常用作饮料

免费例句

孩子们喜欢苹果汁。

Háizi men xǐhuan píngguǒ zhī.

HSK1

Trẻ em thích nước ép táo.

Children like apple juice.

你想喝点苹果汁吗?

Nǐ xiǎng hē diǎn píngguǒ zhī ma?

HSK2

Cậu muốn uống nước táo không?

Would you like some apple juice?

这个词高于你当前学习等级,先在右上调高等级再查看。

闯关进度

Tiến độ
1汉字
2
3结构
4句子
5更多
⭐ Lv.10 分 · 距下一级 50

相关词

Từ liên quan